Từ Vựng:
Certificate: (n) chứng nhận
Origin: (n) xuất xứ
Shipment: (n) lô hàng, việc gửi hàng
Preferential: (adj) ưu đãi
Invoice: (n) hóa đơn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Certificate: (n) chứng nhận
Origin: (n) xuất xứ
Shipment: (n) lô hàng, việc gửi hàng
Preferential: (adj) ưu đãi
Invoice: (n) hóa đơn
Luyện tập thêm về bài học này: