Từ Vựng:
Incoterm: (n) điều kiện thương mại quốc tế
Shipment: (n) lô hàng; (v) gửi hàng
Port handling: (n) bốc xếp cảng
Carrier: (n) hãng vận chuyển
Terminal: (n) bến cảng; nhà ga
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Incoterm: (n) điều kiện thương mại quốc tế
Shipment: (n) lô hàng; (v) gửi hàng
Port handling: (n) bốc xếp cảng
Carrier: (n) hãng vận chuyển
Terminal: (n) bến cảng; nhà ga
Luyện tập thêm về bài học này: