Từ Vựng:
Respect: (n) sự tôn trọng
Polite: (adj) lịch sự
Indirect: (adj) gián tiếp
Patience: (n) sự kiên nhẫn
Business card: (n) danh thiếp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Respect: (n) sự tôn trọng
Polite: (adj) lịch sự
Indirect: (adj) gián tiếp
Patience: (n) sự kiên nhẫn
Business card: (n) danh thiếp
Luyện tập thêm về bài học này: