Từ Vựng:
Jurisdiction: (n) thẩm quyền
Enforcement: (n) sự thi hành, sự thực thi
Arbitration: (n) trọng tài
Clause: (n) điều khoản
Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh chấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Jurisdiction: (n) thẩm quyền
Enforcement: (n) sự thi hành, sự thực thi
Arbitration: (n) trọng tài
Clause: (n) điều khoản
Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh chấp
Luyện tập thêm về bài học này: