Từ Vựng:
Bill of lading: (n) vận đơn
Airway bill: (n) vận đơn hàng không
Contract: (n) hợp đồng
Title: (n) quyền sở hữu
Transfer: (v) chuyển giao; (n) sự chuyển giao
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Bill of lading: (n) vận đơn
Airway bill: (n) vận đơn hàng không
Contract: (n) hợp đồng
Title: (n) quyền sở hữu
Transfer: (v) chuyển giao; (n) sự chuyển giao
Luyện tập thêm về bài học này: