Từ Vựng:
Shipment: (n) lô hàng
Supplier: (n) nhà cung cấp
Documents: (n) tài liệu
Confirmation: (n) sự xác nhận
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền đạt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Shipment: (n) lô hàng
Supplier: (n) nhà cung cấp
Documents: (n) tài liệu
Confirmation: (n) sự xác nhận
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền đạt
Luyện tập thêm về bài học này: