Từ Vựng:
Documentary collection: (n) thu hồi chứng từ
Bill of lading: (n) vận đơn
Invoice: (n) hóa đơn
Courier: (n) người chuyển phát nhanh
Payment: (n) thanh toán
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Documentary collection: (n) thu hồi chứng từ
Bill of lading: (n) vận đơn
Invoice: (n) hóa đơn
Courier: (n) người chuyển phát nhanh
Payment: (n) thanh toán
Luyện tập thêm về bài học này: