Từ Vựng:
Undervaluation: (n) sự định giá thấp
Import: (v) nhập khẩu; (n) hàng nhập khẩu
Customs: (n) hải quan
Broker: (n) người môi giới
Correction: (n) sự sửa chữa, điều chỉnh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Undervaluation: (n) sự định giá thấp
Import: (v) nhập khẩu; (n) hàng nhập khẩu
Customs: (n) hải quan
Broker: (n) người môi giới
Correction: (n) sự sửa chữa, điều chỉnh
Luyện tập thêm về bài học này: