Từ Vựng:
Freight: (n) hàng hóa vận chuyển
Shipment: (n) lô hàng
Discount: (n) chiết khấu; (v) giảm giá
Insurance: (n) bảo hiểm
Tracking: (n) việc theo dõi hàng hóa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Freight: (n) hàng hóa vận chuyển
Shipment: (n) lô hàng
Discount: (n) chiết khấu; (v) giảm giá
Insurance: (n) bảo hiểm
Tracking: (n) việc theo dõi hàng hóa
Luyện tập thêm về bài học này: