Từ Vựng:
Tariff: (n) thuế quan
Procurement: (n) việc mua sắm, thu mua
Cost: (n) chi phí; (v) tính phí
Supplier: (n) nhà cung cấp
Strategy: (n) chiến lược
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tariff: (n) thuế quan
Procurement: (n) việc mua sắm, thu mua
Cost: (n) chi phí; (v) tính phí
Supplier: (n) nhà cung cấp
Strategy: (n) chiến lược
Luyện tập thêm về bài học này: