Từ Vựng:
Shipment: (n) lô hàng, sự gửi hàng
Payment: (n) khoản thanh toán
Advance: (n) khoản ứng trước; (v) ứng trước, trả trước
Request: (v) yêu cầu; (n) yêu cầu
Details: (n) chi tiết, thông tin chi tiết
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Shipment: (n) lô hàng, sự gửi hàng
Payment: (n) khoản thanh toán
Advance: (n) khoản ứng trước; (v) ứng trước, trả trước
Request: (v) yêu cầu; (n) yêu cầu
Details: (n) chi tiết, thông tin chi tiết
Luyện tập thêm về bài học này: