Từ Vựng:
Phytosanitary: (adj) liên quan đến kiểm dịch thực vật
Inspection: (n) sự kiểm tra, sự thanh tra
Certificate: (n) giấy chứng nhận
Origin: (n) xuất xứ
Pests: (n) sâu bệnh, côn trùng gây hại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Phytosanitary: (adj) liên quan đến kiểm dịch thực vật
Inspection: (n) sự kiểm tra, sự thanh tra
Certificate: (n) giấy chứng nhận
Origin: (n) xuất xứ
Pests: (n) sâu bệnh, côn trùng gây hại
Luyện tập thêm về bài học này: