Từ Vựng:
Shipment: (n) lô hàng, sự gửi hàng
Customs: (n) hải quan
Broker: (n) người môi giới, đại lý
Invoice: (n) hóa đơn
Delay: (v) trì hoãn, làm chậm; (n) sự trì hoãn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Shipment: (n) lô hàng, sự gửi hàng
Customs: (n) hải quan
Broker: (n) người môi giới, đại lý
Invoice: (n) hóa đơn
Delay: (v) trì hoãn, làm chậm; (n) sự trì hoãn
Luyện tập thêm về bài học này: