Từ Vựng:
Turbulence: (n) sự nhiễu loạn không khí
Seatbelt: (n) dây an toàn
Captain: (n) cơ trưởng
Crew: (n) phi hành đoàn
Cooperation: (n) sự hợp tác
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Turbulence: (n) sự nhiễu loạn không khí
Seatbelt: (n) dây an toàn
Captain: (n) cơ trưởng
Crew: (n) phi hành đoàn
Cooperation: (n) sự hợp tác
Luyện tập thêm về bài học này: