Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Procedure: (n) thủ tục
Record-keeping: (n) việc lưu trữ hồ sơ
Gap: (n) khoảng cách, thiếu hụt
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Procedure: (n) thủ tục
Record-keeping: (n) việc lưu trữ hồ sơ
Gap: (n) khoảng cách, thiếu hụt
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này: