Từ Vựng:
Minimum: (n) tối thiểu; (adj) tối thiểu
Order: (n) đơn hàng; (v) đặt hàng
Lead time: (n) thời gian sản xuất
Units: (n) đơn vị sản phẩm
Shipping: (n) vận chuyển; (v) gửi hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Minimum: (n) tối thiểu; (adj) tối thiểu
Order: (n) đơn hàng; (v) đặt hàng
Lead time: (n) thời gian sản xuất
Units: (n) đơn vị sản phẩm
Shipping: (n) vận chuyển; (v) gửi hàng
Luyện tập thêm về bài học này: