1. Certification
2. Eco-friendly
3. Suppliers
4. Waste
5. Guidelines
(n) chất thải; (v) lãng phí
(n) nhà cung cấp
(n) hướng dẫn
(n) chứng nhận
(adj) thân thiện với môi trường
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.