Từ Vựng:
Production: (n) sản xuất
Design: (v) thiết kế; (n) mẫu thiết kế
Materials: (n) nguyên liệu
Schedule: (n) lịch trình
Negotiate: (v) thương lượng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Production: (n) sản xuất
Design: (v) thiết kế; (n) mẫu thiết kế
Materials: (n) nguyên liệu
Schedule: (n) lịch trình
Negotiate: (v) thương lượng
Luyện tập thêm về bài học này: