Từ Vựng:
Review: (n) bài đánh giá; (v) xem xét lại
Collection: (n) bộ sưu tập
Layout: (n) bố cục
Consistent: (adj) nhất quán
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Review: (n) bài đánh giá; (v) xem xét lại
Collection: (n) bộ sưu tập
Layout: (n) bố cục
Consistent: (adj) nhất quán
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: