Flashcards và Quiz Từ Vựng: Buổi Phê Bình Thiết Kế – Medium Level

Critique
(n) sự phê bình; (v) phê bình
Spacing
(n) khoảng cách giữa các phần tử
Layout
(n) bố cục
Usability
(n) tính dễ sử dụng
Constructive
(adj) mang tính xây dựng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Critique
Spacing
Layout
Usability
Constructive
(n) tính dễ sử dụng
(n) bố cục
(n) khoảng cách giữa các phần tử
(n) sự phê bình; (v) phê bình
(adj) mang tính xây dựng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Critique” mean?
4. What does “Spacing” mean?
5. What does “Layout” mean?
6. What does “Usability” mean?
7. What does “Constructive” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: