Từ Vựng:
Fabric: (n) vải
Supplier: (n) nhà cung cấp
Quality: (n) chất lượng
Design brief: (n) bản tóm tắt thiết kế
Durable: (adj) bền, lâu bền
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Fabric: (n) vải
Supplier: (n) nhà cung cấp
Quality: (n) chất lượng
Design brief: (n) bản tóm tắt thiết kế
Durable: (adj) bền, lâu bền
Luyện tập thêm về bài học này: