Từ Vựng:
Grading: (n) phân loại kích cỡ
Range: (n) phạm vi sản phẩm
Production: (n) sản xuất
Measurements: (n) số đo
Chart: (n) biểu đồ, bảng biểu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Grading: (n) phân loại kích cỡ
Range: (n) phạm vi sản phẩm
Production: (n) sản xuất
Measurements: (n) số đo
Chart: (n) biểu đồ, bảng biểu
Luyện tập thêm về bài học này: