Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Xử Lý Tình Trạng Trễ Tiến Độ Sản Xuất – Easy Level

🎧 Xử Lý Tình Trạng Trễ Tiến Độ Sản Xuất
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Production: (n) sự sản xuất

Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn

Machine: (n) máy móc

Delivery: (n) sự giao hàng

Discount: (n) sự giảm giá; (v) giảm giá


Luyện tập thêm về bài học này: