Từ Vựng:
Production: (n) sự sản xuất
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Machine: (n) máy móc
Delivery: (n) sự giao hàng
Discount: (n) sự giảm giá; (v) giảm giá
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Production: (n) sự sản xuất
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Machine: (n) máy móc
Delivery: (n) sự giao hàng
Discount: (n) sự giảm giá; (v) giảm giá
Luyện tập thêm về bài học này: