Từ Vựng:
Minimum: (n) mức tối thiểu; (adj) tối thiểu
Quantity: (n) số lượng
Budget: (n) ngân sách
Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá
Quote: (n) báo giá; (v) báo giá
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Minimum: (n) mức tối thiểu; (adj) tối thiểu
Quantity: (n) số lượng
Budget: (n) ngân sách
Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá
Quote: (n) báo giá; (v) báo giá
Luyện tập thêm về bài học này: