Từ Vựng:
Sketch: (n) bản phác thảo; (v) phác thảo
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Construction: (n) sự cấu tạo, sự xây dựng
Durable: (adj) bền, lâu bền
Adjust: (v) điều chỉnh, sửa cho phù hợp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sketch: (n) bản phác thảo; (v) phác thảo
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Construction: (n) sự cấu tạo, sự xây dựng
Durable: (adj) bền, lâu bền
Adjust: (v) điều chỉnh, sửa cho phù hợp
Luyện tập thêm về bài học này: