Từ Vựng:
Appeal: (n) sức hấp dẫn; (v) kêu gọi
Collection: (n) bộ sưu tập
Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế
Pattern: (n) mẫu, họa tiết
Sketch: (n) bản phác thảo; (v) phác thảo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Appeal: (n) sức hấp dẫn; (v) kêu gọi
Collection: (n) bộ sưu tập
Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế
Pattern: (n) mẫu, họa tiết
Sketch: (n) bản phác thảo; (v) phác thảo
Luyện tập thêm về bài học này: