Từ Vựng:
Fitting: (n) buổi thử đồ
Schedule: (n) lịch trình
Model: (n) người mẫu; (v) trình diễn mẫu
Agency: (n) công ty môi giới
Confirm: (v) xác nhận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Fitting: (n) buổi thử đồ
Schedule: (n) lịch trình
Model: (n) người mẫu; (v) trình diễn mẫu
Agency: (n) công ty môi giới
Confirm: (v) xác nhận
Luyện tập thêm về bài học này: