Từ Vựng:
Transparency: (n) sự trong suốt, minh bạch
Supplier: (n) nhà cung cấp
Brand: (n) thương hiệu
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền đạt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Transparency: (n) sự trong suốt, minh bạch
Supplier: (n) nhà cung cấp
Brand: (n) thương hiệu
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền đạt
Luyện tập thêm về bài học này: