Từ Vựng:
Observation: (n) sự quan sát
Narration: (n) sự kể chuyện
Context: (n) bối cảnh
Hybrid: (n) sự kết hợp; (adj) lai
Balance: (n) sự cân bằng; (v) cân bằng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Observation: (n) sự quan sát
Narration: (n) sự kể chuyện
Context: (n) bối cảnh
Hybrid: (n) sự kết hợp; (adj) lai
Balance: (n) sự cân bằng; (v) cân bằng
Luyện tập thêm về bài học này: