Từ Vựng:
Casting: (n) việc tuyển diễn viên
Financing: (n) việc tài trợ
Investors: (n) nhà đầu tư
Presentation: (n) bài thuyết trình
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Casting: (n) việc tuyển diễn viên
Financing: (n) việc tài trợ
Investors: (n) nhà đầu tư
Presentation: (n) bài thuyết trình
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này: