Từ Vựng:
Kind: (adj) tử tế, tốt bụng
Supporting: (adj) phụ, bổ trợ
Patient: (adj) kiên nhẫn
Calm: (adj) điềm tĩnh
Qualities: (n) phẩm chất, đặc điểm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Kind: (adj) tử tế, tốt bụng
Supporting: (adj) phụ, bổ trợ
Patient: (adj) kiên nhẫn
Calm: (adj) điềm tĩnh
Qualities: (n) phẩm chất, đặc điểm
Luyện tập thêm về bài học này: