Từ Vựng:
Comic relief: (n) yếu tố hài giải trí trong phim
Dramatic: (adj) mang tính kịch tính
Casting: (n) việc chọn diễn viên
Auditions: (n) buổi thử vai
Convincing: (adj) thuyết phục
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Comic relief: (n) yếu tố hài giải trí trong phim
Dramatic: (adj) mang tính kịch tính
Casting: (n) việc chọn diễn viên
Auditions: (n) buổi thử vai
Convincing: (adj) thuyết phục
Luyện tập thêm về bài học này: