Từ Vựng:
Assertive: (adj) quả quyết
Conflict: (n) xung đột; (v) mâu thuẫn
Clearance: (n) sự cho phép (để cất cánh/hạ cánh)
Descend: (v) hạ cánh, hạ độ cao
Confirm: (v) xác nhận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Assertive: (adj) quả quyết
Conflict: (n) xung đột; (v) mâu thuẫn
Clearance: (n) sự cho phép (để cất cánh/hạ cánh)
Descend: (v) hạ cánh, hạ độ cao
Confirm: (v) xác nhận
Luyện tập thêm về bài học này: