Từ Vựng:
Rhythm: (n) nhịp điệu
Pause: (v) tạm dừng; (n) sự tạm dừng
Steady: (adj) ổn định
Natural: (adj) tự nhiên
Reaction: (n) phản ứng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Rhythm: (n) nhịp điệu
Pause: (v) tạm dừng; (n) sự tạm dừng
Steady: (adj) ổn định
Natural: (adj) tự nhiên
Reaction: (n) phản ứng
Luyện tập thêm về bài học này: