Từ Vựng:
Schedule: (n) lịch trình
Deadline: (n) hạn chót
Scene: (n) cảnh quay
Compromise: (v) thỏa hiệp
Filming: (n) việc quay phim
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Schedule: (n) lịch trình
Deadline: (n) hạn chót
Scene: (n) cảnh quay
Compromise: (v) thỏa hiệp
Filming: (n) việc quay phim
Luyện tập thêm về bài học này: