Từ Vựng:
Uplift: (v) nâng lên, tăng lên
Confirm: (v) xác nhận
Calculation: (n) phép tính, sự tính toán
Accurate: (adj) chính xác
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Uplift: (v) nâng lên, tăng lên
Confirm: (v) xác nhận
Calculation: (n) phép tính, sự tính toán
Accurate: (adj) chính xác
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: