1. Exclusivity
2. Territories
3. Revenue
4. Terminate
5. Negotiate
(n) quyền độc quyền
(v) thương lượng hợp đồng
(n) khu vực phát hành
(n) doanh thu
(v) chấm dứt hợp đồng
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.