Từ Vựng:
Filming: (n) việc quay phim
Schedule: (n) lịch trình
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Equipment: (n) thiết bị
Crew: (n) đoàn làm phim
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Filming: (n) việc quay phim
Schedule: (n) lịch trình
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Equipment: (n) thiết bị
Crew: (n) đoàn làm phim
Luyện tập thêm về bài học này: