Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đọc Kịch Bản Và Ghi Chú Nhân Vật – Medium Level

Read-through
(n) buổi đọc kịch bản toàn bộ
Character
(n) nhân vật
Emotion
(n) cảm xúc
Tone
(n) giọng điệu, tông giọng
Pause
(v) tạm dừng; (n) sự tạm dừng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Read-through
Character
Emotion
Tone
Pause
(v) tạm dừng; (n) sự tạm dừng
(n) buổi đọc kịch bản toàn bộ
(n) nhân vật
(n) giọng điệu, tông giọng
(n) cảm xúc

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Read-through” mean?
4. What does “Character” mean?
5. What does “Emotion” mean?
6. What does “Tone” mean?
7. What does “Pause” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: