Từ Vựng:
Rough cut: (n) bản dựng thô
Edit: (v) chỉnh sửa; (n) bản chỉnh sửa
Trim: (v) cắt bớt, tỉa bớt
Volume: (n) âm lượng
Visual: (adj) thuộc về hình ảnh, thị giác; (n) hình ảnh, cảnh quay
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Rough cut: (n) bản dựng thô
Edit: (v) chỉnh sửa; (n) bản chỉnh sửa
Trim: (v) cắt bớt, tỉa bớt
Volume: (n) âm lượng
Visual: (adj) thuộc về hình ảnh, thị giác; (n) hình ảnh, cảnh quay
Luyện tập thêm về bài học này: