1. Rough cut
2. Edit
3. Trim
4. Volume
5. Visual
(adj) thuộc về hình ảnh, thị giác; (n) hình ảnh, cảnh quay
(v) cắt bớt, tỉa bớt
(n) âm lượng
(n) bản dựng thô
(v) chỉnh sửa; (n) bản chỉnh sửa
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.