Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tổng Kết Chiếu Thử Với Nhà Sản Xuất – Advanced Level

Screening
(n) buổi chiếu phim
Pacing
(n) nhịp độ (phim, cảnh)
Clarity
(n) sự rõ ràng (hình ảnh, nội dung)
Lighting
(n) ánh sáng (trong quay phim)
Feedback
(n) phản hồi (từ khán giả, đạo diễn)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Screening
Pacing
Clarity
Lighting
Feedback
(n) ánh sáng (trong quay phim)
(n) sự rõ ràng (hình ảnh, nội dung)
(n) nhịp độ (phim, cảnh)
(n) buổi chiếu phim
(n) phản hồi (từ khán giả, đạo diễn)

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Screening” mean?
4. What does “Pacing” mean?
5. What does “Clarity” mean?
6. What does “Lighting” mean?
7. What does “Feedback” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: