Từ Vựng:
Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Security: (n) chứng khoán; sự an toàn
Scalability: (n) khả năng mở rộng
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Testing: (n) việc kiểm tra, thử nghiệm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Security: (n) chứng khoán; sự an toàn
Scalability: (n) khả năng mở rộng
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Testing: (n) việc kiểm tra, thử nghiệm
Luyện tập thêm về bài học này: