Từ Vựng:
Climate: (n) môi trường; (n) khí hậu
Risk: (n) rủi ro; (v) liều lĩnh
Physical: (adj) thuộc về vật chất
Transition: (n) sự chuyển đổi
Disclosure: (n) sự tiết lộ thông tin tài chính
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Climate: (n) môi trường; (n) khí hậu
Risk: (n) rủi ro; (v) liều lĩnh
Physical: (adj) thuộc về vật chất
Transition: (n) sự chuyển đổi
Disclosure: (n) sự tiết lộ thông tin tài chính
Luyện tập thêm về bài học này: