Từ Vựng:
Turbulence: (n) sự nhiễu động không khí
Altitude: (n) độ cao (so với mực nước biển)
Storm: (n) cơn bão
Crew: (n) phi hành đoàn
Safety: (n) sự an toàn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Turbulence: (n) sự nhiễu động không khí
Altitude: (n) độ cao (so với mực nước biển)
Storm: (n) cơn bão
Crew: (n) phi hành đoàn
Safety: (n) sự an toàn
Luyện tập thêm về bài học này: