Từ Vựng:
Penalty: (n) hình phạt
Regulator: (n) cơ quan quản lý
Compliance: (n) sự tuân thủ
Deadline: (n) hạn chót
Profit: (n) lợi nhuận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Penalty: (n) hình phạt
Regulator: (n) cơ quan quản lý
Compliance: (n) sự tuân thủ
Deadline: (n) hạn chót
Profit: (n) lợi nhuận
Luyện tập thêm về bài học này: