Từ Vựng:
Investment: (n) đầu tư
Green energy: (n) năng lượng xanh
Potential: (adj) tiềm năng; (n) khả năng
Unstable: (adj) không ổn định
Fund manager: (n) quản lý quỹ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Investment: (n) đầu tư
Green energy: (n) năng lượng xanh
Potential: (adj) tiềm năng; (n) khả năng
Unstable: (adj) không ổn định
Fund manager: (n) quản lý quỹ
Luyện tập thêm về bài học này: