Từ Vựng:
Carbon pricing: (n) định giá carbon
Expenses: (n) chi phí
Projections: (n) dự báo
Incentives: (n) các ưu đãi
Technology: (n) công nghệ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Carbon pricing: (n) định giá carbon
Expenses: (n) chi phí
Projections: (n) dự báo
Incentives: (n) các ưu đãi
Technology: (n) công nghệ
Luyện tập thêm về bài học này: