Từ Vựng:
Devaluation: (n) sự giảm giá tiền tệ
Inflation: (n) lạm phát
Investment: (n) sự đầu tư
Currency: (n) tiền tệ
Exports: (n) hàng xuất khẩu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Devaluation: (n) sự giảm giá tiền tệ
Inflation: (n) lạm phát
Investment: (n) sự đầu tư
Currency: (n) tiền tệ
Exports: (n) hàng xuất khẩu
Luyện tập thêm về bài học này: