Từ Vựng:
Debt: (n) nợ
Liability: (n) khoản nợ phải trả, trách nhiệm tài chính
Due diligence: (n) thẩm định tài chính
Lawsuit: (n) vụ kiện
Counsel: (n) luật sư, cố vấn pháp lý; (v) tư vấn pháp lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Debt: (n) nợ
Liability: (n) khoản nợ phải trả, trách nhiệm tài chính
Due diligence: (n) thẩm định tài chính
Lawsuit: (n) vụ kiện
Counsel: (n) luật sư, cố vấn pháp lý; (v) tư vấn pháp lý
Luyện tập thêm về bài học này: